Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-382.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-493.92 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 73C-195.14 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-287.57 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-297.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-164.81 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 86A-332.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 67A-340.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90A-302.05 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 72A-874.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 11C-087.52 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 85A-151.80 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-253.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-786.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-251.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77B-037.91 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 51M-194.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-220.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 93A-523.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 95C-093.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34D-042.19 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 38C-253.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 72D-014.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 99A-877.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-949.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-868.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-792.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27C-075.11 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |