Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-757.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 77D-008.44 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 93A-514.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-859.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-526.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 24A-318.76 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 36K-255.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-863.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-718.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-919.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-525.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70D-012.20 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61B-044.41 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 77A-366.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 12A-269.78 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51N-135.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-589.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-002.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-871.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-936.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-482.90 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-882.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61C-628.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81A-462.76 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 28A-262.73 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-806.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-868.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |