Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-131.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 15C-488.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-498.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 94C-087.38 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-127.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-639.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 12A-263.44 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-264.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98B-046.44 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-745.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72B-046.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-062.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-156.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-551.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-888.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-138.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-199.03 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-236.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-352.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-588.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-522.93 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-362.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-292.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-906.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98C-388.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-383.21 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-309.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-483.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61C-612.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |