Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-353.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-086.47 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 94D-008.30 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 18C-178.34 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51M-194.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-276.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37K-566.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-513.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-731.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29B-660.05 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 47C-397.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-050.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-215.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-514.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-216.43 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 24A-318.59 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 11B-013.83 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 38C-254.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 86A-334.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 72A-880.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-340.84 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-406.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-180.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 43A-949.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86B-025.29 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 30M-218.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-341.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-865.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-304.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-261.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |