Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-321.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-271.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-637.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97D-008.77 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 21C-113.22 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14K-040.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-975.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-474.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76B-029.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 82D-013.77 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 61K-530.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-898.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-094.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-583.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-211.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-526.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-281.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-366.10 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 48A-255.54 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 98A-877.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-525.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-238.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-591.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 22A-281.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 29K-395.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70D-012.57 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 35A-466.97 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-481.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98C-388.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |