Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-263.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-871.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-465.31 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51B-716.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 66A-312.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49A-765.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12A-266.23 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30M-095.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-385.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-292.23 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99A-871.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-319.12 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20D-033.57 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 73C-193.40 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-556.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-174.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94B-015.46 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 62A-476.93 | - | Long An | Xe Con | - |
| 72A-846.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14K-024.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-387.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-137.62 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98D-024.49 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 95D-024.72 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 29K-394.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-137.82 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 19A-716.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-752.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 79C-228.57 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-154.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |