Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-339.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 75A-403.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-378.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-566.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-236.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28C-127.21 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 61K-542.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-447.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-314.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37D-048.62 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 36K-275.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-251.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-629.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17B-030.02 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 37K-548.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-363.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-421.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-446.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72C-273.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 22A-271.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 79D-012.16 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 67A-344.41 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-864.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-464.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98C-395.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-410.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79D-011.45 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 30M-297.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-245.22 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36K-282.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |