Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-063.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-458.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-201.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-316.37 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89C-352.62 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-160.37 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 30M-327.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-379.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 95D-027.20 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 17C-218.24 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-571.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-144.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82D-014.29 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 51M-172.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 12C-145.08 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30M-334.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-322.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-114.96 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 88C-324.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-559.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-566.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-097.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81B-029.09 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 97C-052.29 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 70C-218.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-072.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-242.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-185.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-140.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |