Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-032.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-330.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 43C-318.52 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43A-958.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 11B-014.96 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 62A-470.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-120.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60D-022.08 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 29K-416.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 62A-481.32 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51M-149.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97B-018.38 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 51N-094.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-224.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 71A-213.08 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 72A-866.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-166.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-326.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89A-559.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43B-066.16 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 61K-539.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 97A-095.44 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 20B-035.44 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 15K-480.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76D-013.22 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 47A-821.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-415.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70A-594.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-095.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |