Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-345.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 63A-339.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88C-311.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-129.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-980.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99D-026.84 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 92D-013.62 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 78C-129.94 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60K-667.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-046.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-472.53 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-382.45 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-012.23 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73A-372.20 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 47A-840.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-930.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-788.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 26C-169.78 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 61C-626.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-139.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-519.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 23B-014.23 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 51N-001.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-456.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-928.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-099.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-978.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-237.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 86D-008.78 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 60K-701.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |