Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-406.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38A-693.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-922.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-893.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-069.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-960.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-661.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-060.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-258.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-928.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-109.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-888.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93D-009.23 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 89A-547.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 82A-163.62 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36K-306.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-511.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-078.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-071.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-322.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-623.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-776.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 75A-387.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61D-026.29 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61K-554.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-866.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-140.21 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 65B-025.57 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 20A-900.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-876.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |