Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-092.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-871.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-961.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-463.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-905.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-365.93 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 99A-879.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49A-765.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-976.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-370.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-890.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-747.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-674.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61D-023.64 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 37K-491.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-335.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 62A-473.91 | - | Long An | Xe Con | - |
| 12A-264.67 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61K-525.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75B-029.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 30M-409.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-297.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-213.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-671.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95A-137.02 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 23D-011.49 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 43C-320.20 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 85B-017.27 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |