Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-099.80 - Hà Nội Xe Con -
98C-382.01 - Bắc Giang Xe Tải -
30M-332.76 - Hà Nội Xe Con -
37K-518.04 - Nghệ An Xe Con -
30M-383.20 - Hà Nội Xe Con -
20C-322.30 - Thái Nguyên Xe Tải -
98A-867.04 - Bắc Giang Xe Con -
62A-489.40 - Long An Xe Con -
30M-188.47 - Hà Nội Xe Con -
15B-057.61 - Hải Phòng Xe Khách -
67C-189.48 - An Giang Xe Tải -
47C-417.91 - Đắk Lắk Xe Tải -
28B-019.20 - Hòa Bình Xe Khách -
49B-035.82 - Lâm Đồng Xe Khách -
21A-231.34 - Yên Bái Xe Con -
51N-012.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-754.74 - Lâm Đồng Xe Con -
30M-159.81 - Hà Nội Xe Con -
69D-005.53 - Cà Mau Xe tải van -
60K-687.57 - Đồng Nai Xe Con -
48A-250.74 - Đắk Nông Xe Con -
30M-271.50 - Hà Nội Xe Con -
72C-268.17 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
83A-195.07 - Sóc Trăng Xe Con -
30M-421.64 - Hà Nội Xe Con -
11B-015.48 - Cao Bằng Xe Khách -
14B-056.07 - Quảng Ninh Xe Khách -
30M-204.80 - Hà Nội Xe Con -
20A-876.23 - Thái Nguyên Xe Con -
79C-234.54 - Khánh Hòa Xe Tải -