Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-349.91 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 69C-108.87 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-266.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-637.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-067.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-942.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 90C-154.50 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51M-129.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-246.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 86A-323.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60C-769.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 35A-478.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 11B-015.75 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 88B-024.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 38B-023.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 72A-853.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-031.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-398.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72D-013.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 30M-206.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-174.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-014.38 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 37K-515.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20C-314.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-088.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-581.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-232.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-128.63 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 63C-239.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |