Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-926.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-170.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-613.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-298.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 78B-021.20 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51N-003.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-268.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35A-472.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-976.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-089.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-636.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-265.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-088.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69C-106.78 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51L-956.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-121.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-522.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-976.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81B-029.42 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 51M-266.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64D-009.75 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 60K-700.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14K-016.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 68A-372.81 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 38C-249.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-202.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-580.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-091.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |