Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-486.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-077.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25B-010.20 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 30M-074.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-442.32 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86B-028.49 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51M-237.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-569.14 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-186.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-129.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34B-045.47 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 37K-544.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-154.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-046.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17B-031.93 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 93A-512.54 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-620.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-582.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79A-583.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 77C-261.74 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51N-114.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-063.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-297.87 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51N-151.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-066.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-471.30 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 65A-518.92 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 28B-018.90 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 22B-018.47 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |