Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-035.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-415.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-760.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12B-016.23 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 24D-013.09 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 37C-576.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-465.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-323.15 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-092.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-276.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-264.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-442.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 22A-272.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 86C-211.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-073.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-395.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-313.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 90B-014.55 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35A-473.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77C-263.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-112.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-635.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-492.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64A-212.82 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51N-151.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-652.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-361.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-963.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |