Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-295.50 - Thanh Hóa Xe Con -
97B-017.71 - Bắc Kạn Xe Khách -
60K-619.94 - Đồng Nai Xe Con -
79A-586.94 - Khánh Hòa Xe Con -
30M-368.70 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.87 - Đồng Nai Xe Tải -
64C-136.78 - Vĩnh Long Xe Tải -
36C-567.45 - Thanh Hóa Xe Tải -
47A-849.13 - Đắk Lắk Xe Con -
20A-905.32 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-928.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-791.81 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51N-042.81 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-865.60 - Bắc Ninh Xe Con -
60K-688.43 - Đồng Nai Xe Con -
93A-515.04 - Bình Phước Xe Con -
36K-282.64 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-816.42 - Đắk Lắk Xe Con -
22A-277.73 - Tuyên Quang Xe Con -
43A-966.10 - Đà Nẵng Xe Con -
88A-811.92 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-655.03 - Đồng Nai Xe Con -
34A-943.50 - Hải Dương Xe Con -
66A-303.31 - Đồng Tháp Xe Con -
81C-293.62 - Gia Lai Xe Tải -
92B-041.30 - Quảng Nam Xe Khách -
65A-519.71 - Cần Thơ Xe Con -
70A-589.50 - Tây Ninh Xe Con -
20B-035.91 - Thái Nguyên Xe Khách -
51M-178.60 - Hồ Chí Minh Xe Tải -