Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-517.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-328.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94B-018.21 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 43A-952.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-272.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-330.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-470.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-535.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-084.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67B-033.47 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 34A-966.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-776.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-490.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 48A-251.71 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72B-048.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 63A-340.48 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36K-265.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-857.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-377.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-962.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-362.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-257.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-522.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-069.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-447.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-168.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-200.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-449.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-964.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |