Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-858.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14K-012.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-965.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-686.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-862.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-781.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99A-868.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49C-386.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-696.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-483.62 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 99A-881.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-023.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-796.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-635.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-285.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98C-389.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-764.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51B-714.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62D-016.70 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 98A-869.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-511.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-242.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-475.01 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-502.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-437.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20C-313.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 85B-014.72 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-469.51 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-144.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |