Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-625.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 77C-261.93 | - | Bình Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65B-027.03 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-284.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 67C-196.97 | - | An Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-446.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-560.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-720.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-045.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34A-970.97 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-865.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 81A-461.70 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-083.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19C-264.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-589.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43B-063.88 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 23B-013.44 | - | Hà Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 79A-568.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26B-022.17 | - | Sơn La | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34A-921.46 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-480.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-162.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 90C-157.23 | - | Hà Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 89C-355.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-349.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26A-240.77 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 63A-339.94 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-291.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-155.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |