Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-943.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72C-266.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98A-859.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-388.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-581.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-482.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-566.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-312.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-962.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81A-469.01 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-933.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-979.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-561.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-865.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-879.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-955.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-695.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-108.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-734.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 81A-463.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36D-030.42 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 95C-089.97 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 29K-428.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-345.50 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-454.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 86A-323.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37D-050.57 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 14A-993.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51E-345.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |