Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-057.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-880.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-564.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 25C-060.16 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-311.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93C-205.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98D-020.96 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 38A-693.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19C-274.82 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 28D-011.09 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.18 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 68D-009.85 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 92A-446.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-500.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 26D-013.98 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 92D-014.28 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 29K-423.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-451.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-865.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-715.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-235.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43D-014.11 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51M-186.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-325.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-241.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 76A-328.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-863.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-295.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |