Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-393.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 88A-818.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-966.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-816.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-285.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-013.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-168.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-608.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-046.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-883.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-482.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60C-769.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79A-589.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-642.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-520.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-519.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-665.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-283.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-862.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 85D-010.27 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 51M-270.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99D-026.74 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 36K-265.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-915.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-876.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36C-577.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81A-468.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-604.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-657.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 67B-031.62 | - | An Giang | Xe Khách | - |