Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-696.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74B-017.18 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 99A-873.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-282.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-273.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-778.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88A-815.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-527.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61C-638.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 63A-325.02 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36C-564.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18D-017.42 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 76B-026.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 34A-934.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-507.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 76A-332.43 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 38A-709.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36C-560.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-078.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-537.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-505.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-684.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67A-339.50 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34A-975.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-507.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38A-688.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72B-046.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 85A-152.74 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 24B-022.67 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |