Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-239.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-762.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-275.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-449.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86A-324.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34B-046.04 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 61K-541.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-673.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12C-142.15 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 36K-261.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-468.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 79A-575.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 70A-593.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61B-047.08 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 69A-173.63 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51N-006.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-642.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-173.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-224.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-876.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-250.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-585.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-662.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-234.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-263.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-935.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-624.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-568.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-892.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-186.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |