Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-487.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 48A-251.87 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 88A-813.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-159.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61B-046.26 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 29K-467.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-036.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-271.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-256.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-415.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94B-018.22 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 51M-216.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-258.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 26A-246.84 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51M-296.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-395.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-656.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-589.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43C-319.75 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-959.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-812.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-843.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79C-234.75 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 36K-291.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-985.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-078.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-055.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-388.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36K-266.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98C-383.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |