Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-289.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 66A-302.43 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99C-345.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 92A-435.93 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 25B-008.10 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 51L-906.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99B-031.78 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 51N-068.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-234.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-606.45 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-060.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78C-127.82 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 88A-817.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37C-583.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.57 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 19A-724.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-217.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-037.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-284.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-239.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-252.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61K-592.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-190.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-326.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-148.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-118.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-288.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-889.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-724.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |