Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-298.30 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 43C-315.12 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43A-956.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-585.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-285.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-313.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30M-165.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-264.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61K-584.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93D-008.91 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30M-242.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-858.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 90A-290.84 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 85B-014.51 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 30M-270.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48C-122.54 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 65A-528.17 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-556.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-568.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-052.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-346.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 67C-190.07 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47A-854.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-014.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-619.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-937.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48B-017.04 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 68A-373.82 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-119.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |