Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-404.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-698.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-864.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-041.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-203.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-892.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-199.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-883.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 76A-329.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-559.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-852.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-915.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-366.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71A-218.92 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51M-195.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-696.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-258.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89D-023.45 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 51L-913.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-618.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-855.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-643.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-581.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68A-371.76 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-661.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-858.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66A-318.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 79A-592.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-861.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-951.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |