Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-873.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-579.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-883.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-923.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-785.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61K-553.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-863.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73C-192.94 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 14D-030.21 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-546.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-166.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-341.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-887.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 21A-230.04 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 88A-810.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-636.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-493.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35D-018.90 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 49C-399.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14K-037.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 85C-086.03 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-080.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-859.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-445.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-055.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97D-009.27 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 29K-327.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-843.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-878.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |