Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-217.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 27A-134.81 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 15K-467.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-011.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-457.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-353.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-055.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-191.72 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51N-068.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-379.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 27A-136.07 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 99A-887.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-666.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-411.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67A-343.53 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-217.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-416.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-185.46 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-383.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 63D-012.56 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 29K-348.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-112.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-540.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14D-030.52 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88A-818.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90C-159.25 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-553.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-231.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-963.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-853.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |