Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-017.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 84A-148.83 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 27C-075.08 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 85A-151.32 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 22C-113.63 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 77A-358.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 72A-855.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64A-205.15 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 14D-031.77 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98D-021.33 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-885.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-482.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-545.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-656.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-054.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-127.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66A-304.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 24A-321.62 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-955.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-585.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-119.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-291.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 86C-212.50 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20A-885.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-085.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-291.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-961.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-588.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-033.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-941.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |