Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-345.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-583.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-363.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-463.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-382.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-661.67 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 30M-035.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-686.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48C-121.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-059.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38D-021.73 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 47C-421.62 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15C-484.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88A-805.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37C-596.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66B-024.57 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 84D-008.30 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 70A-607.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 22C-116.05 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 43A-964.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72C-272.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49A-746.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-618.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-924.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-263.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-997.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-940.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-121.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-411.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |