Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-472.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64D-009.63 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 97C-053.28 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 30M-076.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74C-147.82 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30M-042.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-084.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-860.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34C-444.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38A-681.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-002.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-158.93 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-512.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-158.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-129.97 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 76D-012.75 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 51M-115.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-863.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 12A-265.97 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61K-559.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-077.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-231.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-181.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-595.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 24A-319.62 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 36K-296.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-928.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-088.62 | - | Lai Châu | Xe Con | - |