Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-558.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-861.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-762.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-903.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15B-055.67 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 49A-761.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75D-012.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76D-012.76 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 28A-268.75 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29K-465.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-826.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-855.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-075.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-873.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-223.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-362.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14D-031.48 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 49A-751.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-148.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-966.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-349.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-522.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-394.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-542.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-181.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-638.01 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98A-907.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-844.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |