Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-684.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-367.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-440.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-740.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 84A-150.17 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 49B-032.75 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 60K-652.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17D-015.43 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 38D-023.78 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 65A-521.10 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-598.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18B-032.71 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18A-499.46 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60C-790.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43A-960.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-474.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47D-021.52 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 98A-891.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-505.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-471.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-894.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47C-412.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-152.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-957.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62C-219.47 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30M-259.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-446.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-082.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-180.92 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 19A-719.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |