Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-136.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-483.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-224.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-613.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19A-751.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-791.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81A-473.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-130.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-226.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-657.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-034.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-056.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-180.72 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-254.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 76A-329.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-413.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-229.48 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38C-243.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 92B-040.73 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 60K-654.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-047.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 34A-944.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-105.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-164.38 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 14K-046.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36C-579.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-238.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-185.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49B-033.53 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51N-072.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |