Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-175.67 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61K-583.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19C-269.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72A-879.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-693.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-582.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 24A-322.76 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98A-885.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-151.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-886.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-055.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29B-659.46 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 51M-075.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28B-018.42 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 37K-522.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81C-288.20 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37K-557.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-364.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 18A-509.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73C-197.07 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20B-038.34 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 92A-448.51 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26C-169.37 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 85C-088.45 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 98C-396.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-754.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-350.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-248.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |