Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-258.37 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-484.50 - Nghệ An Xe Con -
61K-531.41 - Bình Dương Xe Con -
61K-555.82 - Bình Dương Xe Con -
62A-481.87 - Long An Xe Con -
99A-858.78 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-967.30 - Hải Dương Xe Con -
36K-255.41 - Thanh Hóa Xe Con -
28A-267.14 - Hòa Bình Xe Con -
72C-275.93 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
99C-342.03 - Bắc Ninh Xe Tải -
68D-007.57 - Kiên Giang Xe tải van -
28B-020.78 - Hòa Bình Xe Khách -
48B-014.53 - Đắk Nông Xe Khách -
51M-066.64 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98A-905.20 - Bắc Giang Xe Con -
98A-911.82 - Bắc Giang Xe Con -
86C-211.94 - Bình Thuận Xe Tải -
34C-437.01 - Hải Dương Xe Tải -
35A-474.20 - Ninh Bình Xe Con -
21C-113.50 - Yên Bái Xe Tải -
67D-012.48 - An Giang Xe tải van -
89A-546.81 - Hưng Yên Xe Con -
89A-566.70 - Hưng Yên Xe Con -
60C-772.07 - Đồng Nai Xe Tải -
48C-118.53 - Đắk Nông Xe Tải -
15K-468.08 - Hải Phòng Xe Con -
36C-552.81 - Thanh Hóa Xe Tải -
29K-422.83 - Hà Nội Xe Tải -
69C-108.59 - Cà Mau Xe Tải -