Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-212.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-829.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-368.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-075.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-035.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-661.07 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 14K-035.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-942.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-961.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-905.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-421.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-470.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-415.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-277.62 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 67A-331.12 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 27A-132.93 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-957.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-574.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-284.20 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60C-761.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-207.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-004.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-430.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-873.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79B-044.75 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51L-970.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-272.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-450.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61D-022.60 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 35D-017.90 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |