Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-533.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-139.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-349.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-903.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68D-010.59 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 30M-341.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-450.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66C-187.54 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-946.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-444.63 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 15C-489.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-307.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93D-008.55 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 72A-871.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66A-318.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-334.22 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 93A-521.92 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-892.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 83A-195.80 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 61K-553.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-252.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 84A-153.23 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 61K-522.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-593.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-976.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-855.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-212.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-968.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28A-263.90 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |