Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-562.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-958.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99C-344.48 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-863.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61C-639.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36K-263.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-291.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-035.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-906.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-864.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 82D-014.01 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 30M-293.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-883.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93C-207.70 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30M-267.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28D-012.43 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 15K-453.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-345.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-565.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-512.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21B-013.34 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21A-224.31 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30M-258.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61B-046.75 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 69C-108.53 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37C-574.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48A-258.94 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 79C-230.43 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-297.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-263.97 | - | Bình Định | Xe Tải | - |