Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-126.76 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 43C-315.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29K-372.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-062.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-178.20 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-637.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-974.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43C-319.40 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36B-050.76 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 68C-179.20 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 77A-366.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70C-216.42 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-421.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37K-504.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-231.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-681.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-354.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-177.43 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 84C-125.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14B-055.64 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 73A-376.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-529.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-404.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-576.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-573.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 26A-246.23 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 35A-465.17 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 63B-035.61 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 60C-781.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 97D-009.38 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |