Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-225.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-269.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82A-163.21 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30M-128.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-311.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-138.20 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51M-168.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-901.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-633.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-001.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-993.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-313.67 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-073.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-806.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-084.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-269.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 79A-586.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-902.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-298.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-889.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-152.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-963.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89C-351.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 72D-013.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 81C-284.49 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 11B-015.84 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 29B-661.70 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 28D-013.02 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |