Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-015.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-600.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-203.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-113.30 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-328.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-383.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21B-013.78 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 35A-475.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-513.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 71B-025.13 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 68B-037.51 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 82D-011.87 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 92A-446.01 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-971.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-197.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-705.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-642.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-429.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66A-316.74 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-935.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-198.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-494.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-236.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-346.94 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 93D-008.61 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51M-274.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-752.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-205.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92B-040.71 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |