Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-084.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-885.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-740.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-848.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-976.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-058.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-134.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-765.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-017.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-358.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 22A-272.42 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-537.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-748.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-075.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-140.54 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 19A-721.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 21A-229.43 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 19A-747.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-964.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-164.81 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 37K-541.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-670.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27D-009.45 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 61K-597.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19D-020.01 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 79A-585.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-950.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-344.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-147.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23C-092.40 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |