Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-725.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-334.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78D-010.47 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 51N-094.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-976.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-451.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62A-471.67 | - | Long An | Xe Con | - |
| 83A-196.15 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-337.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-316.15 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35C-183.63 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 94D-008.58 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-420.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-511.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-486.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20B-039.06 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 51N-071.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-496.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-092.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-479.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36C-564.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-905.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 90A-291.55 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 76A-335.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-221.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66B-023.77 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65C-272.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 77A-363.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |