Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-518.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36K-252.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-632.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 85A-146.78 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 88A-819.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 28A-265.91 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30M-239.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-115.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-868.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-866.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-842.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-975.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-946.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-941.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-265.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-035.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-221.78 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-591.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-553.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15B-057.75 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 72A-858.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-922.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-593.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89A-563.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-009.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93D-009.49 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 29K-385.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-698.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63C-232.97 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37K-531.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |