Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-494.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-011.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-562.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-695.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65D-010.71 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 60K-646.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-340.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-328.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-166.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-585.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-280.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-580.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-164.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 66C-190.51 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-040.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95C-092.45 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 48B-016.45 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51L-919.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-093.32 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-089.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-360.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98A-890.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-361.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-256.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74B-016.94 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 47A-818.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-571.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-686.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-385.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20D-035.70 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |